VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "biểu tượng" (1)

Vietnamese biểu tượng
button1
English Nsymbol
Example
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
My Vocabulary

Related Word Results "biểu tượng" (1)

Vietnamese biểu tượng truyền thống
English Ntraditional symbol
Example
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
My Vocabulary

Phrase Results "biểu tượng" (2)

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y